ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缶
Bảng phân tích âm vị 缶
Fǒu
Cái chĩnh; cái vò
古代一种大肚子小口儿的瓦器
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phẫu (nhạc cụ cổ)
古代一种瓦质的打击乐器
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép