Bản dịch của từ 缶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǒu

ㄈㄡˇfouthanh hỏi

(Danh từ)

fǒu
01

Cái chĩnh; cái vò

古代一种大肚子小口儿的瓦器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phẫu (nhạc cụ cổ)

古代一种瓦质的打击乐器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

缶
Bính âm:
【fǒu】【ㄈㄡˇ】【PHỮU】
Các biến thể:
缻, 𤭟, 𦈢, 𦈪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép