ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缷妆水
Bảng phân tích âm vị 缷
Xiè
Nước tẩy trang; nước làm sạch trang điểm
用于卸除脸部化妆品的液体。
xiè
缷
zhuāng
妆
shuǐ
水
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép