Bản dịch của từ 缺口镊子 trong tiếng Việt

缺口镊子

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quē

ㄑㄩㄝquethanh ngang

缺口镊子 (Tính từ)

quē kǒu niè zi
01

Keo kiệt; kẻ bủn xỉn không chịu bỏ ra gì

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缺口镊子

quē

kǒu

niè

zi

Các từ liên quan

缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
镊子
镊工
镊挦
镊白
镊肆
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
缺
Bính âm:
【quē】【ㄑㄩㄝ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
𡙇, 𡚆, 𥁍, 𦈫, 缼, 𩫠
Hình thái radical:
⿰,缶,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép