Bản dịch của từ 缺吃少穿 trong tiếng Việt
缺吃少穿
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quē | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
缺吃少穿 (Thành ngữ)
【quē chī shǎo chuān】
01
Thiếu ăn thiếu mặc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缺吃少穿
quē
缺
chī
吃
shǎo
少
chuān
穿
Các từ liên quan
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
吃一堑,长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节,剥一节
吃不上
少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
穿一条裤子
穿云裂石
穿入
- Bính âm:
- 【quē】【ㄑㄩㄝ】【KHUYẾT】
- Các biến thể:
- 𡙇, 𡚆, 𥁍, 𦈫, 缼, 𩫠
- Hình thái radical:
- ⿰,缶,夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闕
阙
蒛
蚗
缼
炔
罄
缸
罌
䍉
罈
䍄
罁
罆
罂
䍇
䍍
䍆
秠
桂
捔
豹
挫
剣
莲
𠅗
斊
㟉
莧
配
缺点
缺乏
缺少
缺陷
缺席
缺口
短缺
欠缺
缺失
缺勤
