Bản dịch của từ 缺嘴 trong tiếng Việt

缺嘴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quē

ㄑㄩㄝquethanh ngang

缺嘴 (Danh từ)

quē zuǐ
01

Thiếu lương thực ăn; thiếu lương thực

指食欲没有得到满足

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sứt môi

(缺嘴儿) 唇裂

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缺嘴

quē

zuǐ

Các từ liên quan

缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
缺
Bính âm:
【quē】【ㄑㄩㄝ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
𡙇, 𡚆, 𥁍, 𦈫, 缼, 𩫠
Hình thái radical:
⿰,缶,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép