Bản dịch của từ 缺圮 trong tiếng Việt
缺圮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quē | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
缺圮 (Tính từ)
【quē pǐ】
01
Hư hỏng, sụp đổ, tàn tạ (bị khuyết, đổ nát)
残缺倒塌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缺圮
quē
缺
pǐ
圮
Các từ liên quan
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
圮下
圮倾
圮剥
圮地
- Bính âm:
- 【quē】【ㄑㄩㄝ】【KHUYẾT】
- Các biến thể:
- 𡙇, 𡚆, 𥁍, 𦈫, 缼, 𩫠
- Hình thái radical:
- ⿰,缶,夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闕
阙
蒛
蚗
缼
炔
罄
缸
罌
䍉
罈
䍄
罁
罆
罂
䍇
䍍
䍆
秠
桂
捔
豹
挫
剣
莲
𠅗
斊
㟉
莧
配
缺点
缺乏
缺少
缺陷
缺席
缺口
短缺
欠缺
缺失
缺勤
