Bản dịch của từ 缺月再圆 trong tiếng Việt

缺月再圆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quē

ㄑㄩㄝquethanh ngang

缺月再圆 (Tính từ)

quē yuè zài yuán
01

Trăng khuyết lại tròn; vợ chồng ly tán rồi lại đoàn tụ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缺月再圆

quē

yuè

zài

yuán

Các từ liên quan

缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
再三
再三再四
再不
再不其然
再不想
圆丘
圆丘草
圆丽
缺
Bính âm:
【quē】【ㄑㄩㄝ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
𡙇, 𡚆, 𥁍, 𦈫, 缼, 𩫠
Hình thái radical:
⿰,缶,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép