Bản dịch của từ 缺然 trong tiếng Việt
缺然

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quē | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
缺然 (Tính từ)
Có sự thiếu sót, không đầy đủ; thiếu một trạng thái thích hợp nào đó (có thể ghi là “thứ đó bị thiếu”)
1.有所不足。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thiếu; mất đi (khuyết sót, không đủ phần cần có)
2.缺失。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thư giãn, thả lỏng; (tinh thần hoặc vật) không chặt chẽ, không khắt khe (từ cũ)
3.废弛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
略带惭愧或歉疚的样子;有些惭然、惭愧不安(文言用语)。可联想为“缺—有欠、然—样子”即“有欠缺般的惭然”。
4.犹歉然。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chậm trễ, hoãn lại; trì hoãn (tương tự “延搁”)
5.延搁。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hoảng hốt, sợ sệt; vẻ mặt lo lắng, bối rối
6.惶恐貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缺然
quē
缺
rán
然
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【quē】【ㄑㄩㄝ】【KHUYẾT】
- Các biến thể:
- 𡙇, 𡚆, 𥁍, 𦈫, 缼, 𩫠
- Hình thái radical:
- ⿰,缶,夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
