Bản dịch của từ 缺项 trong tiếng Việt

缺项

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quē

ㄑㄩㄝquethanh ngang

缺项 (Danh từ)

quē xiàng
01

Mục thiếu sót; hạng mục còn thiếu (trong công trình, nghiên cứu, biểu, kế hoạch...); = thiếu mục

犹缺门。指工程建设﹐科学研究﹐艺术﹑体育表演等缺少的项目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缺项

quē

xiàng

Các từ liên quan

缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
项下
项别骓
项发口纵
项圈
缺
Bính âm:
【quē】【ㄑㄩㄝ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
𡙇, 𡚆, 𥁍, 𦈫, 缼, 𩫠
Hình thái radical:
⿰,缶,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép