Bản dịch của từ 缾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

píng
01

Cái bình, lọ đựng nước hoặc chất lỏng (giống như từ “bình” trong tiếng Việt)

同“瓶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

缾
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
瓶, 缾
Hình thái radical:
⿰,缶,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨丶丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép