ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
缿厅
Bảng phân tích âm vị 缿
Xiàng
官厅。古官厅设缿筩以受告﹐因称。
xiàng
缿
tīng
厅
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép