Bản dịch của từ 缿筩 trong tiếng Việt
缿筩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
缿筩 (Danh từ)
【xiàng tǒng】
01
Một loại ống (cổ) — cũng gọi là “缿筒”, thường chỉ ống bằng tre/lụa/da dùng để đựng hoặc dẫn chất lỏng/khí trong văn bản cổ
1.亦称“缿筒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.古代官府接受告密文书的器具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 缿筩
xiàng
缿
tóng
筩
Các từ liên quan
缿厅
缿筒
筩中
筩瓦
筩酒
