Bản dịch của từ 罂栰 trong tiếng Việt

罂栰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

罂栰 (Danh từ)

yīng fá
01

Ghè (phà) làm bằng ống tre và bầu (lọ) làm chở người, dùng để qua sông; bè tre/ghè mộc mạc (Hán‑Việt: ưng + phết hình tượng dụng cụ nổi)

用罂和竹木做成的渡水筏子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罂栰

yīng

Các từ liên quan

罂盎
罂粟
罂缻
罂
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
罌, 甇, 甖, 𤫡, 𤭫, 𦉍, 𦉦, 𧶹
Hình thái radical:
⿱⿰,贝,贝,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶ノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép