Bản dịch của từ 罂盎 trong tiếng Việt

罂盎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

罂盎 (Danh từ)

yīng àng
01

Chỉ chung đồ đựng rượu (bình, ấm, chén lớn), cổ ngữ

泛指盛酒器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罂盎

yīng

àng

Các từ liên quan

罂栰
罂粟
罂缻
盎司
盎斯
盎然
盎盂相击
罂
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
罌, 甇, 甖, 𤫡, 𤭫, 𦉍, 𦉦, 𧶹
Hình thái radical:
⿱⿰,贝,贝,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶ノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép