Bản dịch của từ 罂粟花 trong tiếng Việt

罂粟花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

罂粟花 (Danh từ)

yīng sù huā
01

Hoa anh túc

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罂粟花

yīng

huā

罂
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
罌, 甇, 甖, 𤫡, 𤭫, 𦉍, 𦉦, 𧶹
Hình thái radical:
⿱⿰,贝,贝,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶ノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép