Bản dịch của từ 罄卷 trong tiếng Việt

罄卷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

罄卷 (Động từ)

qìng juàn
01

Quét sạch, cuốn sạch (ý như '席卷') — nghĩa bóng: bao trùm, lan rộng mạnh mẽ

犹席卷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罄卷

qìng

juǎn

Các từ liên quan

罄乏
罄匮
罄吐
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
罄
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
𥥻
Hình thái radical:
⿱,殸,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノノフフ丶ノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép