Bản dịch của từ 罄吐 trong tiếng Việt
罄吐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄥˋ | q | ing | thanh huyền |
罄吐 (Động từ)
【qìng tǔ】
01
Thổ lộ, nói ra hết (tất cả những gì ấp ủ) — tương tự “kể hết,倾吐”
犹倾吐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罄吐
qìng
罄
tǔ
吐
Các từ liên quan
罄乏
罄匮
罄卷
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
- Các biến thể:
- 𥥻
- Hình thái radical:
- ⿱,殸,缶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一ノノフフ丶ノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濪
慶
䋯
渹
掅
䌠
㵾
碃
箐
靘
殸
磬
缷
罌
罏
罈
缿
罋
䍆
缹
罃
罊
䍄
罆
獰
藃
勴
䨁
虧
繤
㵷
覬
鎪
貖
齋
㩛
售罄
告罄
罄尽
罄然
罄匮
罄身
罄竭
面罄
罄竹难书
罄笔难书
