Bản dịch của từ 罄山采木 trong tiếng Việt

罄山采木

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

罄山采木 (Tính từ)

qìng shān cǎi mù
01

Khai thác cạn kiệt; khai thác hết tài nguyên, bóc lột tàn nhẫn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罄山采木

qìng

shān

cǎi

Các từ liên quan

罄乏
罄匮
罄卷
罄吐
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
采买
采任
采伐
木三对
木上座
木下三郎
木丸
罄
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
𥥻
Hình thái radical:
⿱,殸,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノノフフ丶ノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép