Bản dịch của từ 罄折 trong tiếng Việt

罄折

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

罄折 (Động từ)

qìng shé
01

Cúi rạp như tiếng (kính cẩn, khiêm nhường); chỉ thái độ cung kính, khiêm tốn (cúi mình như gõ chuông).

2.罄,通“磬”。曲躬如磬﹐表示谦恭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bất đắc chí; không được toại nguyện (điều tâm nguyện không thành), theo chữ = , chỉ trạng thái chán nản vì không được như ý

3.罄,通“磬”。表示不得志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

屈從順從”,含有屈服順從之意

4.罄,通“磬”。犹屈从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Bẻ gãy; gãy rụng (theo nghĩa cổ, đồng nghĩa với 磬折 — '' chỉ vật gãy), ít dùng

1.同“磬折”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罄折

qìng

zhé

Các từ liên quan

罄乏
罄匮
罄卷
罄吐
折中
折丹
折乌巾
罄
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
𥥻
Hình thái radical:
⿱,殸,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノノフフ丶ノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép