Bản dịch của từ 罄空 trong tiếng Việt

罄空

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

罄空 (Động từ)

qìng kōng
01

Dùng hết, tiêu sạch (thường chỉ của cải, tiền bạc); Hán Việt: 'kỉnh không' = tận hết

尽空。多指财物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罄空

qìng

kōng

Các từ liên quan

罄乏
罄匮
罄卷
罄吐
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
罄
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
𥥻
Hình thái radical:
⿱,殸,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノノフフ丶ノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép