Bản dịch của từ 罄竹难书 trong tiếng Việt

罄竹难书

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

罄竹难书 (Thành ngữ)

qìng zhú nán shū
01

Tội lỗi chồng chất; chặt hết tre làm sách cũng không ghi chép hết tội lỗi

竹指竹筒,古人用来写字的东西,把竹子用完了都写不完,比喻事实 (多指罪恶) 很多,难以说完

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罄竹难书

qìng

zhú

nán

shū

Các từ liên quan

罄乏
罄匮
罄卷
罄吐
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
罄
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Các biến thể:
𥥻
Hình thái radical:
⿱,殸,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノノフフ丶ノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép