Bản dịch của từ 罄身 trong tiếng Việt
罄身
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄥˋ | q | ing | thanh huyền |
罄身 (Động từ)
【qìng shēn】
01
Trần truồng
裸体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ảnh khỏa thân
裸露
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罄身
qìng
罄
shēn
身
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
- Các biến thể:
- 𥥻
- Hình thái radical:
- ⿱,殸,缶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一ノノフフ丶ノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濪
慶
䋯
渹
掅
䌠
㵾
碃
箐
靘
殸
磬
缷
罌
罏
罈
缿
罋
䍆
缹
罃
罊
䍄
罆
獰
藃
勴
䨁
虧
繤
㵷
覬
鎪
貖
齋
㩛
售罄
告罄
罄尽
罄然
罄匮
罄身
罄竭
面罄
罄竹难书
罄笔难书
