Bản dịch của từ 罅穴 trong tiếng Việt
罅穴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
罅穴 (Danh từ)
【xià xué】
01
Kẽ hở, vết nứt; lỗ hổng (chỗ trống hoặc khe hở trên bề mặt hoặc trong hệ thống)
缝隙和漏洞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罅穴
xià
罅
xué
穴
Các từ liên quan
罅发
罅洞
罅漏
罅缺
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HÁ】
- Các biến thể:
- 㙤, 𤗭, 𥕕, 𦉄, 𦉋, 𦉌, 𦉏, 𦉑, 𨩽, 𨻲, 鏬, 鎼, 𤗑, 𤗕, 𧇍, 𨽯, 𩄗
- Hình thái radical:
- ⿰,缶,虖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨丨一フノ一フノ丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄟
㙤
吓
廈
乤
唬
厦
昰
㰺
諕
丅
鏬
罇
缺
罀
䍌
罁
罄
罌
罎
䍇
䍈
䍃
罂
簄
駺
䫍
檪
䆹
㬢
檋
儨
䗣
黊
鹩
㡥
罅隙
罅漏
裂罅
石罅
