Bản dịch của từ 罅缺 trong tiếng Việt

罅缺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

罅缺 (Danh từ)

xià quē
01

Khe hở, chỗ thiếu sót; phần bị bỏ sót (vật, văn bản, lý luận)

缺漏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罅缺

xià

quē

Các từ liên quan

罅发
罅洞
罅漏
罅穴
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
罅
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HÁ】
Các biến thể:
㙤, 𤗭, 𥕕, 𦉄, 𦉋, 𦉌, 𦉏, 𦉑, 𨩽, 𨻲, 鏬, 鎼, 𤗑, 𤗕, 𧇍, 𨽯, 𩄗
Hình thái radical:
⿰,缶,虖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨一フノ一フノ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép