Bản dịch của từ 罈 trong tiếng Việt
罈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
罈 (Danh từ)
【tán】
01
Bình, chum đất dùng để đựng rượu hoặc thực phẩm (nhớ câu 'đàn đất đựng rượu thơm').
同“坛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀN】
- Các biến thể:
- 壜, 𦉡
- Hình thái radical:
- ⿰,缶,覃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨一丨フ丨丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐔
㛶
㽎
曇
䕊
繵
檀
憛
䊤
譠
锬
貚
䍋
缾
䍆
缸
䍅
䍎
罃
缼
罐
罀
罏
缾
蹚
䪭
鯄
醬
闒
騆
豴
䬓
䪘
轈
𠔶
䉋
