Bản dịch của từ 罉 trong tiếng Việt
罉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēng | ㄔㄥ | N/A | N/A | N/A |
罉 (Danh từ)
【chēng】
01
Từ phương ngữ chỉ cái chảo đáy bằng, như cái chảo để rán thức ăn (nhớ câu: 'chảo chéng đáy bằng, nấu ăn ngon lành')
方言,平底锅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chēng】【ㄔㄥ】【TRANH】
- Các biến thể:
- 𦉘
- Hình thái radical:
- ⿰,缶,掌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一丨乚丨丨丶丿丶乚丨乚一丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憆
緽
蟶
穪
赬
爯
摚
牚
鐣
蛏
朾
矃
缶
罇
罈
罂
罍
罅
罃
䍅
䍄
缽
䍋
䍊
㯸
䉖
蹘
簢
騊
㘊
翻
䉕
䟂
䉔
䶄
鎖
