Bản dịch của từ 罊 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Rỗng không, hết sạch (như cái bình không còn nước)

空,尽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

罊
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Hình thái radical:
⿱,𣪠,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚丨丿乚乚丶丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép