Bản dịch của từ 罍洗 trong tiếng Việt
罍洗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
罍洗 (Danh từ)
【léi xǐ】
01
Bình hoặc đồ đựng nước sạch dùng trong lễ nghi cổ đại để rửa tay trước khi tiến hành cúng tế hoặc ăn uống.
古代祭祀或进食前用以洁手的器皿。罍盛清水,用枓取水洁手,下承以洗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罍洗
léi
罍
xǐ
洗
Các từ liên quan
罍尊
罍斝
罍樽
罍篚
罍罂
洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
