Bản dịch của từ 罎 trong tiếng Việt
罎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
罎 (Danh từ)
【tán】
01
Bình đất, chum vại dùng để đựng nước hoặc rượu (giống như cái 'đàn' trong tiếng Việt).
同“坛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 壜, 坛, 𦉡
- Hình thái radical:
- ⿰,缶,曇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一丨乚丨丨乚一一一丶乚丨丶丶丿丶一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譠
㲜
㷋
榃
繵
㪔
埮
燂
㛶
覃
㺥
弹
罌
缻
䍍
罊
罀
罄
缶
罂
䍆
䍋
缹
罉
黱
䂁
轡
䣤
䪜
䲎
𠕲
鱄
癬
瓤
矔
鰿
