Bản dịch của từ 罏 trong tiếng Việt
罏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
罏 (Danh từ)
【lú】
01
Xem '垆'
同'垆'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
- Các biến thể:
- 壚, 𤮧, 𧆣, 𧆨, 𧆭, 𧇄, 𧇏, 𧈕, 𤴅
- Hình thái radical:
- ⿰缶盧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨丨一フノ一フ丨フ一丨一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭔
㿖
䮉
黸
艫
鈩
垆
颅
蠦
獹
舻
鸬
缻
缾
罇
䍋
罈
䍃
罄
缸
罐
缿
罍
缼
鼇
䤖
氍
䨶
鰽
鼘
㰚
奱
竊
鑖
鷐
轠
