Bản dịch của từ 罐 trong tiếng Việt
罐
Danh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | g | uan | thanh huyền |
罐 (Danh từ)
【guàn】
01
Hộp; vại; lọ; bình; can; lon; thùng
(罐儿) 罐子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xe thùng; xe tải (chở than)
煤矿装煤用的斗车
Ví dụ
罐 (Chữ số)
【guàn】
01
Bình; lọ; lon; hũ; thùng
用陶或金属制成的汲水器、容器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 𤮴, 𤮳, 𢑆, 鑵, 罆, 礶, 欟
- Hình thái radical:
- ⿰,缶,雚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欟
潅
泴
惯
爟
遦
樌
䝺
鑵
䂯
䗰
鱹
䍊
罃
䍍
罆
罎
䍄
罅
䍈
罉
缺
罍
罁
䞋
躙
䨵
曪
虄
䢲
𠃈
纕
鷭
䌮
馪
豅
罐头
罐子
拔罐
罐装
水罐
储罐
陶罐
罐车
铁罐
蜜罐
