Bản dịch của từ 罐子玉 trong tiếng Việt
罐子玉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | g | uan | thanh huyền |
罐子玉 (Danh từ)
【guàn zi yù】
01
Ngọc giả do người chế tạo (đồ trang sức nhìn như ngọc nhưng không phải ngọc tự nhiên)
人工所制的假玉。。如:「她手指上戴的是罐子玉。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罐子玉
guàn
罐
zi
子
yù
玉
- Bính âm:
- 【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 𤮴, 𤮳, 𢑆, 鑵, 罆, 礶, 欟
- Hình thái radical:
- ⿰,缶,雚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欟
潅
泴
惯
爟
遦
樌
䝺
鑵
䂯
䗰
鱹
䍊
罃
䍍
罆
罎
䍄
罅
䍈
罉
缺
罍
罁
䞋
躙
䨵
曪
虄
䢲
𠃈
纕
鷭
䌮
馪
豅
罐头
罐子
拔罐
罐装
水罐
储罐
陶罐
罐车
铁罐
蜜罐
