Bản dịch của từ 网 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

(Danh từ)

wǎng
01

Lưới (bắt cá, bắt chim)

用绳线等结成的捕鱼捉鸟的器具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mạng; lưới

像网的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hệ thống; mạng lưới; bộ máy

纵横交错如网的组织;系统

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

wǎng
01

Đánh; bắt (bằng lưới)

用网捕捉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phủ; bao trùm; bao phủ

像网似的笼罩着

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

网
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
Các biến thể:
網, 𠕃, 𠕈, 𦉪, 𦉫, 𦉮, 𦉯, 𦉳, 𦉸, 𦉺, 𦊀, 𦋟, 𦌅, 罓, 罒, 䋄, 䋞, 𠔿, 𠕀, 𡇄, 𡉮, 𦉽, 𦉾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép