Bản dịch của từ 网球 trong tiếng Việt
网球
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | w | ang | thanh hỏi |
网球 (Danh từ)
【wǎng qiú】
01
Tennis; ten-nít; quần vợt; bộ môn ten-nít
球类运动项目之一,球场长方形,中间有一道网,双方各占一面,用拍子来回打球有单打和双打两种
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trái banh ten-nít; quả bóng tennis
网球运动使用的球,里面用橡胶,外面用毛织品制成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 网球
wǎng
网
qiú
球
Các từ liên quan
网兜
网具
网友
球事
球仗
球体
球冠
- Bính âm:
- 【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
- Các biến thể:
- 網, 𠕃, 𠕈, 𦉪, 𦉫, 𦉮, 𦉯, 𦉳, 𦉸, 𦉺, 𦊀, 𦋟, 𦌅, 罓, 罒, 䋄, 䋞, 𠔿, 𠕀, 𡇄, 𡉮, 𦉽, 𦉾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰣
㲿
輞
䋞
棢
枉
魍
暀
瀇
㳹
菵
徃
𠕘
冑
𠕰
𠕡
𠕣
罔
𠕫
𠕊
羀
𠕚
冓
𠕍
𠅄
寻
圴
凼
㞮
㘟
防
伅
伡
仵
米
㚦
上网
网络
网球
网站
网上
网吧
网友
网购
网红
网路
