Bản dịch của từ 网球鞋 trong tiếng Việt
网球鞋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | w | ang | thanh hỏi |
网球鞋 (Danh từ)
【wǎng qiú xié】
01
Giày thể thao dùng để chơi quần vợt, thường có đế bằng cao su và bề mặt bằng vải.
网球运动时穿用的鞋。鞋面选用帆布;鞋底采用橡胶或树脂材料,无跟并刻有防滑纹,以防起跑或急停时滑倒。以白色为主,多系带式。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 网球鞋
wǎng
网
qiú
球
xié
鞋
Các từ liên quan
网兜
网具
网友
球事
球仗
球体
球冠
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
- Bính âm:
- 【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
- Các biến thể:
- 網, 𠕃, 𠕈, 𦉪, 𦉫, 𦉮, 𦉯, 𦉳, 𦉸, 𦉺, 𦊀, 𦋟, 𦌅, 罓, 罒, 䋄, 䋞, 𠔿, 𠕀, 𡇄, 𡉮, 𦉽, 𦉾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰣
㲿
輞
䋞
棢
枉
魍
暀
瀇
㳹
菵
徃
𠕘
冑
𠕰
𠕡
𠕣
罔
𠕫
𠕊
羀
𠕚
冓
𠕍
𠅄
寻
圴
凼
㞮
㘟
防
伅
伡
仵
米
㚦
上网
网络
网球
网站
网上
网吧
网友
网购
网红
网路
