Bản dịch của từ 网络主播 trong tiếng Việt
网络主播
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | w | ang | thanh hỏi |
网络主播 (Cụm từ)
【wǎng luò zhǔ bō】
01
Người dẫn chương trình trực tuyến
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 网络主播
wǎng
网
luò
络
zhǔ
主
bō
播
- Bính âm:
- 【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
- Các biến thể:
- 網, 𠕃, 𠕈, 𦉪, 𦉫, 𦉮, 𦉯, 𦉳, 𦉸, 𦉺, 𦊀, 𦋟, 𦌅, 罓, 罒, 䋄, 䋞, 𠔿, 𠕀, 𡇄, 𡉮, 𦉽, 𦉾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰣
㲿
輞
䋞
棢
枉
魍
暀
瀇
㳹
菵
徃
𠕘
冑
𠕰
𠕡
𠕣
罔
𠕫
𠕊
羀
𠕚
冓
𠕍
𠅄
寻
圴
凼
㞮
㘟
防
伅
伡
仵
米
㚦
上网
网络
网球
网站
网上
网吧
网友
网购
网红
网路
