Bản dịch của từ 网络数据挖掘 trong tiếng Việt

网络数据挖掘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

网络数据挖掘 (Danh từ)

wǎng luò shù jù wā jué
01

Khai phá dữ liệu web; Khai thác dữ liệu mạng; Khai thác thông tin từ dữ liệu trên mạng Khai thác dữ liệu mạng là quá trình trích xuất thông tin và kiến thức có giá trị từ mạng.

网络数据挖掘是指从网络中提取有价值的信息和知识的过程。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 网络数据挖掘

wǎng

luò

shù

jué

网
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
Các biến thể:
網, 𠕃, 𠕈, 𦉪, 𦉫, 𦉮, 𦉯, 𦉳, 𦉸, 𦉺, 𦊀, 𦋟, 𦌅, 罓, 罒, 䋄, 䋞, 𠔿, 𠕀, 𡇄, 𡉮, 𦉽, 𦉾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép