Bản dịch của từ 网络经济 trong tiếng Việt

网络经济

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

网络经济 (Danh từ)

wǎng luò jīng jì
01

Kinh tế dựa trên công nghệ Internet và thông tin.

以互联网技术和信息技术的运用为主要特征的经济。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 网络经济

wǎng

luò

jīng

Các từ liên quan

网兜
网具
网友
络丝
络丝娘
络丝虫
络合物
络头
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
济世
济世之才
济世匡时
网
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
Các biến thể:
網, 𠕃, 𠕈, 𦉪, 𦉫, 𦉮, 𦉯, 𦉳, 𦉸, 𦉺, 𦊀, 𦋟, 𦌅, 罓, 罒, 䋄, 䋞, 𠔿, 𠕀, 𡇄, 𡉮, 𦉽, 𦉾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép