Bản dịch của từ 网络语言 trong tiếng Việt
网络语言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | w | ang | thanh hỏi |
网络语言 (Danh từ)
【wǎng luò yǔ yán】
01
Netspeak
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếng lóng trên Internet
网络俚语
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cyberspeak
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Ngôn ngữ Internet
网络语言
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 网络语言
wǎng
网
luò
络
yǔ
语
yán
言
- Bính âm:
- 【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
- Các biến thể:
- 網, 𠕃, 𠕈, 𦉪, 𦉫, 𦉮, 𦉯, 𦉳, 𦉸, 𦉺, 𦊀, 𦋟, 𦌅, 罓, 罒, 䋄, 䋞, 𠔿, 𠕀, 𡇄, 𡉮, 𦉽, 𦉾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰣
㲿
輞
䋞
棢
枉
魍
暀
瀇
㳹
菵
徃
𠕘
冑
𠕰
𠕡
𠕣
罔
𠕫
𠕊
羀
𠕚
冓
𠕍
𠅄
寻
圴
凼
㞮
㘟
防
伅
伡
仵
米
㚦
上网
网络
网球
网站
网上
网吧
网友
网购
网红
网路
