Bản dịch của từ 网虫 trong tiếng Việt

网虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

网虫 (Danh từ)

wǎng chóng
01

Người nghiện mạng; người nghiện Internet (mang hàm ý hài hước)

(网虫儿)网迷(含诙谐意)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 网虫

wǎng

chóng

Các từ liên quan

网兜
网具
网友
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
网
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
Các biến thể:
網, 𠕃, 𠕈, 𦉪, 𦉫, 𦉮, 𦉯, 𦉳, 𦉸, 𦉺, 𦊀, 𦋟, 𦌅, 罓, 罒, 䋄, 䋞, 𠔿, 𠕀, 𡇄, 𡉮, 𦉽, 𦉾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép