Bản dịch của từ 罔 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

(Tính từ)

wǎng
01

Bưng bít; lừa dối; lừa đảo

蒙蔽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không có

没有;无

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

罔
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
Các biến thể:
網, 㒺, 誷, 𠔿, 𠕏, 𡦽, 𡧏, 𤣴, 𦉽, 𧧜, 𣥙, 𦉰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép