Bản dịch của từ 罔极 trong tiếng Việt

罔极

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

罔极 (Cụm từ)

wǎng jí
01

无穷。。诗经.小雅.蓼莪:「欲报之德,昊天罔极。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罔极

wǎng

罔
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
Các biến thể:
網, 㒺, 誷, 𠔿, 𠕏, 𡦽, 𡧏, 𤣴, 𦉽, 𧧜, 𣥙, 𦉰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép