Bản dịch của từ 罔水行舟 trong tiếng Việt
罔水行舟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | w | ang | thanh hỏi |
罔水行舟 (Tính từ)
【wǎng shuǐ xíng zhōu】
01
Đi thuyền trên cạn; hành vi trái ngược với lẽ thường
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罔水行舟
wǎng
罔
shuǐ
水
xíng
行
zhōu
舟
- Bính âm:
- 【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
- Các biến thể:
- 網, 㒺, 誷, 𠔿, 𠕏, 𡦽, 𡧏, 𤣴, 𦉽, 𧧜, 𣥙, 𦉰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罓
暀
棢
徃
誷
䋞
㳹
辋
抂
忹
蛧
往
𠕲
𠕭
𠕱
𠕒
𠕏
𠕅
𠕛
𠕦
𠕌
禸
冃
㒽
昖
坹
昕
昔
𠈠
易
诤
弧
帜
环
斧
汬
榆罔
置若罔闻
欺君罔上
