Bản dịch của từ 罔知所措 trong tiếng Việt

罔知所措

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

罔知所措 (Tính từ)

wǎng zhī suǒ cuò
01

Không biết làm thế nào; không biết cách xử lý tình huống

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罔知所措

wǎng

zhī

suǒ

cuò

罔
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
Các biến thể:
網, 㒺, 誷, 𠔿, 𠕏, 𡦽, 𡧏, 𤣴, 𦉽, 𧧜, 𣥙, 𦉰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép