Bản dịch của từ 罔象 trong tiếng Việt
罔象
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | w | ang | thanh hỏi |
罔象 (Cụm từ)
【wǎng xiàng】
01
亦作'罔像'。古代传说中的水怪。或谓木石之怪。水盛貌。虚无。同'象罔'。《庄子》寓言中的人物。见《庄子.天地》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罔象
wǎng
罔
xiàng
象
- Bính âm:
- 【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
- Các biến thể:
- 網, 㒺, 誷, 𠔿, 𠕏, 𡦽, 𡧏, 𤣴, 𦉽, 𧧜, 𣥙, 𦉰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罓
暀
棢
徃
誷
䋞
㳹
辋
抂
忹
蛧
往
𠕲
𠕭
𠕱
𠕒
𠕏
𠕅
𠕛
𠕦
𠕌
禸
冃
㒽
昖
坹
昕
昔
𠈠
易
诤
弧
帜
环
斧
汬
榆罔
置若罔闻
欺君罔上
