Bản dịch của từ 罕俦 trong tiếng Việt
罕俦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎn | ㄏㄢˇ | h | an | thanh hỏi |
罕俦 (Tính từ)
【hǎn chóu】
01
Hiếm có người bì kịp; ít ai sánh bằng (ít có thể so sánh được)
少可相比。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罕俦
hǎn
罕
chóu
俦
- Bính âm:
- 【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÃN】
- Các biến thể:
- 䍐, 䍑, 𢆔, 𥤱, 𦉴, 𦉻, 𦋃, 𦋁
- Hình thái radical:
- ⿱,⺳,干
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闞
㘎
䍑
㺖
豃
丆
䛞
喊
䍐
㘕
㘚
厂
𠖔
冚
𠖊
𠕴
𠖋
𠖃
𠕻
㓀
冟
军
𠕾
𠖖
耴
犼
𠙃
瓨
时
邹
臫
庒
㧋
困
际
纵
罕见
罕有
纳罕
罕觏
赛罕
赛罕区
人迹罕至
穆罕默德
很罕见啊
亚伯拉罕
