Bản dịch của từ 罕物 trong tiếng Việt

罕物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇhanthanh hỏi

罕物 (Danh từ)

hǎn wù
01

Đồ vật hiếm có, quý hiếm (vật phẩm ít gặp, giá trị hoặc đặc biệt)

稀有、珍贵的物品。。水浒传.第三十三回:「今蒙仁兄不弃到此,只恨无甚罕物管待。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罕物

hǎn

罕
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÃN】
Các biến thể:
䍐, 䍑, 𢆔, 𥤱, 𦉴, 𦉻, 𦋃, 𦋁
Hình thái radical:
⿱,⺳,干
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép