Bản dịch của từ 罕车 trong tiếng Việt

罕车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇhanthanh hỏi

罕车 (Danh từ)

hǎn chē
01

Tên sao/chòm sao: một tên cổ gọi của毕宿毕宿八星),意为猎车”。(星宿名因八星排列如网

猎车。星宿名。毕宿的别名。因毕八星排列如网故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罕车

hǎn

chē

罕
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÃN】
Các biến thể:
䍐, 䍑, 𢆔, 𥤱, 𦉴, 𦉻, 𦋃, 𦋁
Hình thái radical:
⿱,⺳,干
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép