Bản dịch của từ 罗 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

(Danh từ)

luó
01

Lưới (bắt cá, chim)

捕鸟的网

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màng lọc; vải lọc; cái rây

一种器具,在木框或竹框上张网状物,用来使细的粉末或流质漏下去,留下粗的粉末或渣滓

Ví dụ
03

Đồ lụa thưa; vải lụa thưa

质地稀疏的丝织品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Họ La

(Luó) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

luó
01

Lọc; rây

过罗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giăng lưới; quây lưới (bắt)

张网捕 捉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đưa ra; trải ra; bày ra; liệt kê; phân bố

陈列;排列

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Chiêu mộ; tập hợp; thu thập; tuyển dụng

搜集;招来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

luó
01

Gốt; tá tá

商业用,十二打 (144件) 为一罗

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

罗
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
羅, 𦋝, 𦌴
Hình thái radical:
⿱,⺲,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép