Bản dịch của từ 罗之一目 trong tiếng Việt

罗之一目

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

罗之一目 (Cụm từ)

luó zhī yī mù
01

网之一孔。比喻局部在整体中才能起其作用;脱离了整体,局部便不起作用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗之一目

luó

zhī

Các từ liên quan

罗丹
罗丽
罗亭
罗伞
之个
之乎者也
之任
之前
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
罗
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
羅, 𦋝, 𦌴
Hình thái radical:
⿱,⺲,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép